đẩy lui

đẩy lui

Người lính dùng khiên để đẩy lui kẻ tấn công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho cái đó (thường kẻ thù, bệnh tật, khó khăn) phải lùi xa, rời khỏi vị trí hoặc phạm vi ảnh hưởng bằng hành động mạnh mẽ, chủ đích. "Đẩy lui" mang nghĩa chủ động, quyết liệt, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, y tế, hoặc giải quyết vấn đề.
dụ sử dụng
  • (Quân ta làm cho quân địch phải rút lui khỏi vị trí tấn công.)
  • (Thuốc làm cho cơn sốt giảm dần biến mất.)
  • (Chúng ta cần hành động để làm cho đói nghèo không còn tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đẩy lui bệnh tật": làm cho bệnh thuyên giảm hoặc khỏi hẳn.

    • Y học hiện đại đã đẩy lui được nhiều căn bệnh nguy hiểm. (Y học làm cho các bệnh nguy hiểm không còn đe dọa con người.)
  • "đẩy lui khó khăn": vượt qua, giải quyết trở ngại.

    • Bằng ý chí kiên cường, họ đã đẩy lui mọi thử thách. (Họ vượt qua mọi khó khăn nhờ ý chí mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lui (động từ): di chuyển về phía sau, trái nghĩa với tiến.

    • Xe phải lui để nhường đường. (Xe di chuyển ngược lại để cho xe khác đi.)
  • Đẩy (động từ): tác động lực để làm vật di chuyển ra xa.

    • Anh ấy đẩy cánh cửa để mở ra. (Anh ấy dùng lực làm cửa mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh bại: làm cho đối phương thua cuộc, không còn khả năng chống cự.
  • Đánh lui: đánh cho phải rút lui, thường dùng trong quân sự.
  • Xua tan: làm cho cái đó (như nỗi buồn, bóng tối) biến mất.
Thành ngữ liên quan
  • Đẩy lui sóng gió: vượt qua khó khăn, thử thách lớn trong cuộc sống.
    • Họ đã cùng nhau đẩy lui sóng gió để xây dựng hạnh phúc. (Họ vượt qua mọi trở ngại để cuộc sống tốt đẹp.)